Hiểu Rõ LVR, LMI và Hỗ Trợ Mua Nhà Lần Đầu tại Úc

Home loans · 26 June 2026 · Use the borrowing power calculator →

Khi mua nhà lần đầu tại Úc, bạn thường gặp các thuật ngữ như LVR (Loan-to-Value Ratio – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản) và LMI (Lenders Mortgage Insurance – Bảo hiểm thế chấp cho bên cho vay). Bài viết giải thích những khái niệm này, khi nào bạn phải trả LMI và cách các chương trình hỗ trợ của chính phủ có thể giúp bạn tránh chi phí này.

Tiền đặt cọc cần bao nhiêu?
Số tiền đặt cọc thường chiếm ít nhất 20% giá mua nhà nếu bạn muốn vay 80% còn lại, tức LVR 80%. Với LVR trên 80%, hầu hết bên cho vay sẽ yêu cầu bạn trả LMI để bảo vệ họ trước rủi ro vỡ nợ. Bạn cũng cần dự trù thêm chi phí khác như thuế chuyển nhượng (stamp duty) và phí pháp lý.

LVR là gì?
LVR là tỷ lệ phần trăm giữa số tiền bạn vay và giá trị ngôi nhà. Ví dụ, mua nhà $600,000 với khoản vay $540,000 thì LVR là 90%. LVR càng cao, rủi ro cho bên cho vay càng lớn và khả năng bạn phải trả LMI càng cao.

Khi nào phải đóng LMI?
Khi LVR vượt 80%, tức bạn đặt cọc dưới 20%, bên cho vay thường yêu cầu mua LMI. Đây là khoản phí một lần, có thể thanh toán trước hoặc cộng vào khoản vay. Chi phí LMI phụ thuộc vào số tiền vay và mức LVR: LVR càng cao (ví dụ 95% so với 85%), phí càng lớn.

Cách tránh LMI nhờ chương trình hỗ trợ của chính phủ
Một chương trình phổ biến dành cho người mua nhà lần đầu là First Home Guarantee (FHBG), cho phép mua nhà với đặt cọc chỉ 5% mà không cần trả LMI. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng như giới hạn thu nhập và giá nhà tối đa. Các chính sách khác như First Home Super Saver Scheme (FHSSS) hay miễn thuế chuyển nhượng cũng có thể giúp bạn tăng tiền đặt cọc và giảm chi phí ban đầu.

Lưu ý chung
Khoản vay với LVR cao và phí LMI có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu nhà. Bạn nên so sánh các lựa chọn từ nhiều bên cho vay, tính toán kỹ ngân sách và tận dụng các công cụ tính toán trước khi quyết định.

AI Calculator cung cấp các công cụ tính toán chung cho vay mua nhà, thuế và các quyết định tài chính khác. Kết quả chỉ mang tính ước lượng và không phải tư vấn tài chính cá nhân. Để được tư vấn phù hợp với hoàn cảnh riêng, bạn nên gặp chuyên gia tài chính có giấy phép. Thương hiệu có thể tiếp nhận thắc mắc chung trong phạm vi công cụ tính toán của mình.

Run your own numbers with our free borrowing power calculator — instant results with 2026 rates for every Australian state and territory.

Open borrowing power calculator →

Disclaimer: This article provides general information only and does not constitute financial, tax, or legal advice. Figures and thresholds referenced are 2026 estimates and may vary by individual circumstances. Always verify details with a licensed financial adviser, tax professional, or your state revenue office before making a purchase or investment decision.